Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Oxygen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
The doctor administered oxygen to the patient to help with breathing difficulties.
Bác sĩ đã cho bệnh nhân thở oxy để giúp giảm khó thở.
Cây Từ Vựng
oxygenize
oxygen



























