Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
oxblood red
01
đỏ máu bò, đỏ đậm
of a dark, deep shade of red, resembling the color of dried blood
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most oxblood red
so sánh hơn
more oxblood red
có thể phân cấp
Các ví dụ
The cozy blanket on the bed had a warm oxblood red pattern.
Chiếc chăn ấm áp trên giường có hoa văn ấm áp màu đỏ oxblood.



























