Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
oxblood red
01
đỏ máu bò, đỏ đậm
of a dark, deep shade of red, resembling the color of dried blood
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most oxblood red
so sánh hơn
more oxblood red
có thể phân cấp
Các ví dụ
The front door of the cottage was painted with a oxblood red tint.
Cửa trước của ngôi nhà tranh được sơn màu đỏ sẫm như máu bò.



























