oxblood red
oxb
ˈɒksb
oksb
lood
lʌd
lad
red
rɛd
red

Định nghĩa và ý nghĩa của "oxblood red"trong tiếng Anh

oxblood red
01

đỏ máu bò, đỏ đậm

of a dark, deep shade of red, resembling the color of dried blood 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most oxblood red
so sánh hơn
more oxblood red
có thể phân cấp
Các ví dụ
The front door of the cottage was painted with a oxblood red tint. 

Cửa trước của ngôi nhà tranh được sơn màu đỏ sẫm như máu bò.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng