overtaking
o
ˌəʊ
ew
ver
ta
ˈteɪ
tei
king
kɪng
king

Định nghĩa và ý nghĩa của "overtaking"trong tiếng Anh

Overtaking
01

vượt

going by something that is moving in order to get in front of it 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
overtakings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng