overstuffed chair
o
ˌəʊ
ew
vers
ˈvəs
vēs
tuffed
tʌft
taft
chair
ʧeə
che

Định nghĩa và ý nghĩa của "overstuffed chair"trong tiếng Anh

Overstuffed chair
01

ghế bành nhồi quá nhiều, ghế bành quá đầy

a comfortable upholstered armchair 
overstuffed chair definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
overstuffed chairs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng