Overhead railway
volume
British pronunciation/ˌəʊvəhˈɛd ɹˈeɪlweɪ/
American pronunciation/ˌoʊvɚhˈɛd ɹˈeɪlweɪ/

Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "overhead railway"

Overhead railway
01

a railway that is powered by electricity and that runs on a track that is raised above the street level

word family

overhead railway

overhead railway

Noun
example
Ví dụ
download-mobile-app
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Langeek Mobile Application
Tải Ứng Dụng
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store