Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to overdose
01
dùng quá liều, uống quá liều
to take an excessive and dangerous amount of a drug or medicine
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
overdose
ngôi thứ ba số ít
overdoses
hiện tại phân từ
overdosing
quá khứ đơn
overdosed
quá khứ phân từ
overdosed
Các ví dụ
The teenager overdosed after mixing alcohol with prescription drugs.
Thanh thiếu niên bị quá liều sau khi trộn rượu với thuốc theo đơn.
Cây Từ Vựng
overdose
dose



























