Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
automobile insurance
/ˈɔːɾəməbˌiəl ɪnʃˈʊɹəns/
Automobile insurance
01
bảo hiểm ô tô, bảo hiểm xe hơi
insurance against loss due to theft or traffic accidents
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























