Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
out of sight
01
khuất tầm nhìn, vô hình
hidden or no longer visible to one
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most out of sight
so sánh hơn
more out of sight
có thể phân cấp
Các ví dụ
The mountain peak was out of sight behind the thick fog.
Đỉnh núi đã khuất tầm nhìn sau lớp sương mù dày đặc.
out of sight
01
ngoài tầm với, không thể mua được
so expensive that it exceeds what one can afford
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The rent for the apartment is out of sight.
Tiền thuê căn hộ quá đắt.
02
khuất tầm nhìn, không nhìn thấy
used to mean that something can no longer be seen
collocation
Các ví dụ
The car turned the corner and was soon out of sight.
Chiếc xe rẽ góc và chẳng mấy chốc khuất tầm nhìn.



























