out of sight
Pronunciation
/ˌaʊɾəv sˈaɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "out of sight"trong tiếng Anh

out of sight
01

khuất tầm nhìn, vô hình

hidden or no longer visible to one
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most out of sight
so sánh hơn
more out of sight
có thể phân cấp
Các ví dụ
The mountain peak was out of sight behind the thick fog.
Đỉnh núi đã khuất tầm nhìn sau lớp sương mù dày đặc.
out of sight
01

ngoài tầm với, không thể mua được

so expensive that it exceeds what one can afford
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The rent for the apartment is out of sight.
Tiền thuê căn hộ quá đắt.
02

khuất tầm nhìn, không nhìn thấy

used to mean that something can no longer be seen
collocation
Các ví dụ
The car turned the corner and was soon out of sight.
Chiếc xe rẽ góc và chẳng mấy chốc khuất tầm nhìn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng