Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
out-of-print
/ˌaʊɾəv pɹˈɪnt/
OOP
out-of-commerce
out-of-print
01
hết hàng, ngừng xuất bản
no longer being published and is no longer available for purchase from the publisher or booksellers
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được



























