Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
out of
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She acted out of kindness, offering help to those in need.
Cô ấy hành động vì lòng tốt, đề nghị giúp đỡ những người cần giúp.
Các ví dụ
The dress is woven out of silk and cotton.
Chiếc váy được dệt từ lụa và bông.
number out of number
01
trong số, trên tổng số
used to indicate the number or proportion of elements that meet a specific condition within a larger set
cụm từ kết hợp
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
I scored 3 out of 5 on the quiz.
Tôi đạt 3 trên 5 trong bài kiểm tra.



























