out loud
out
aʊt
awt
loud
laʊd
lawd
/ˈaʊt lˈaʊd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "out loud"trong tiếng Anh

out loud
01

to tiếng, lớn tiếng

in way that is easily heard by everyone
out loud definition and meaning
Các ví dụ
He laughed out loud at the comedian's jokes, unable to contain his amusement.
Anh ấy cười to trước những câu đùa của diễn viên hài, không thể kìm được sự vui vẻ của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng