Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ounce
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
ounces
02
ounce, báo tuyết
large feline of upland central Asia having long thick whitish fur
03
aoxơ, aoxơ troy
a unit of apothecary weight equal to 480 grains or one twelfth of a troy pound



























