Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
organizational
01
tổ chức, thuộc tổ chức
relating to the structure, management, or activities of an organization or group
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
lĩnh vực
management, structure, activities
Các ví dụ
Her organizational skills are evident in how efficiently she manages projects.
Kỹ năng tổ chức của cô ấy thể hiện rõ qua cách cô ấy quản lý các dự án một cách hiệu quả.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
organizationally
organizational
organization
organize
organ



























