organic evolution
or
ɔ:r
awr
ga
ˈgæ
nic
ˌnɪk
nik
e
ɛ
e
vo
lu
lu:
loo
tion
ʃən
shēn
/ɔːɡˈanɪk ɪvəlˈuːʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "organic evolution"trong tiếng Anh

Organic evolution
01

tiến hóa hữu cơ, tiến hóa sinh học

(biology) the sequence of events involved in the evolutionary development of a species or taxonomic group of organisms
organic evolution definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng