Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ordinal number
01
số thứ tự, con số thứ tự
a number that indicates the position of something in a sequence or series
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ordinal numbers
Các ví dụ
"First" is an example of an ordinal number.
"Đầu tiên" là một ví dụ về số thứ tự.



























