ordinal number
or
ˈɔ:
aw
di
di
nal
nəl
nēl
num
nʌm
nam
ber

Định nghĩa và ý nghĩa của "ordinal number"trong tiếng Anh

Ordinal number
01

số thứ tự, con số thứ tự

a number that indicates the position of something in a sequence or series 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ordinal numbers
Các ví dụ
"First" is an example of an ordinal number. 

"Đầu tiên" là một ví dụ về số thứ tự.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng