Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
order anseriformes
/ˈɔːɹdɚɹ ˈænsɚɹˌɪfoːɹmz/
Order anseriformes
01
bộ ngỗng, ngỗng
ducks; geese; swans; screamers
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
order anseriformes



























