Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Orchid
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
orchids
Các ví dụ
A wild orchid garden is a major attraction at the nature reserve.
Một vườn lan hoang dã là điểm thu hút chính tại khu bảo tồn thiên nhiên.
orchid
01
hoa lan, có sắc hoa lan
having a delicate and soft shade of pinkish-purple, reminiscent of the hues found in the petals of orchid flowers
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most orchid
so sánh hơn
more orchid
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her dress had an elegant sheen in a captivating orchid hue.
Chiếc váy của cô ấy có ánh lên vẻ thanh lịch với màu lan quyến rũ.



























