Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Oral exam
01
kỳ thi vấn đáp, bài kiểm tra nói
a test or assessment conducted verbally, where a student answers questions or presents information orally
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
oral exams
Các ví dụ
The professor conducted an oral exam to evaluate the students' speaking and comprehension skills in French.
Giáo sư đã tiến hành một kỳ thi vấn đáp để đánh giá kỹ năng nói và hiểu tiếng Pháp của sinh viên.



























