oracular
o
ɒ
o
ra
ˈræ
cu
kjʊ
kyoo
lar
orbicular

Định nghĩa và ý nghĩa của "oracular"trong tiếng Anh

oracular
01

thuộc về lời tiên tri, liên quan đến kiến thức bí ẩn

referring to prophecies made by a person having access to hidden knowledge 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The priestess delivered her oracular messages in a trance-like state believed to be a form of divine inspiration. 

Nữ tư tế đã truyền đạt những thông điệp tiên tri của mình trong trạng thái giống như xuất thần, được cho là một hình thức cảm hứng thần thánh.

02

giống như lời tiên tri, bí ẩn

resembling an oracle in obscurity of thought 
03

tiên tri

obscurely prophetic 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng