optic disc
op
ˈɒp
op
tic
tɪk
tik
disc
dɪsk
disk

Định nghĩa và ý nghĩa của "optic disc"trong tiếng Anh

Optic disc
01

đĩa thị giác, đĩa thần kinh thị giác

a small, round area on the retina where the optic nerve enters the eye 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
optic discs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng