opposing
o
ə
ē
ppo
ˈpəʊ
pew
sing
zɪng
zing
imposingenclosingcomposingclosing

Định nghĩa và ý nghĩa của "opposing"trong tiếng Anh

opposing
01

đối lập

characterized by active hostility 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most opposing
so sánh hơn
more opposing
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng