Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ophthalmoscope
01
máy soi đáy mắt
a medical tool for examining the interior of the eye, aiding in the diagnosis of eye conditions
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ophthalmoscopes
Các ví dụ
During the checkup, the nurse examined my eyes with an ophthalmoscope.
Trong quá trình kiểm tra, y tá đã khám mắt tôi bằng một máy soi đáy mắt.



























