opera house
opera
ɒp(ə)rə
opērē
house
haʊs
haws

Định nghĩa và ý nghĩa của "opera house"trong tiếng Anh

Opera house
01

nhà hát opera, nhà hát nhạc kịch

a theater designed for performing operas 
opera house definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
opera houses
Các ví dụ
The grand opera house is known for its stunning architecture and excellent acoustics. 

Nhà hát opera lớn được biết đến với kiến trúc tuyệt đẹp và âm thanh tuyệt vời.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng