open secret
o
ˈoʊ
ow
pen
pən
pēn
sec
si:k
sik
ret
rət
rēt
/ˈəʊpən sˈiːkɹət/

Định nghĩa và ý nghĩa của "open secret"trong tiếng Anh

Open secret
01

bí mật công khai, bí mật ai cũng biết

something that was supposed to be kept from others but is not anymore
Idiom
Informal
Các ví dụ
The team 's poor performance was an open secret among their fans, leading to widespread disappointment.
Thành tích kém của đội là một bí mật công khai trong số người hâm mộ của họ, dẫn đến sự thất vọng lan rộng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng