open-and-shut
o
əʊ
ew
pen
pən
pēn
and
ænd
ānd
shut
ʃʌt
shat

Định nghĩa và ý nghĩa của "open-and-shut"trong tiếng Anh

open-and-shut
01

rõ ràng và dễ dàng xác định, hiển nhiên

clearly and easily determined 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most open-and-shut
so sánh hơn
more open-and-shut
không phân cấp được
Các ví dụ
The case was open-and-shut, with clear evidence of the defendant's guilt. 

Vụ án đã rõ ràng, với bằng chứng rõ ràng về tội lỗi của bị cáo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng