oort cloud
oort
ɔ:t
awt
cloud
klaʊd
klawd

Định nghĩa và ý nghĩa của "oort cloud"trong tiếng Anh

Oort cloud
01

đám mây Oort, mây Oort

a distant, hypothetical region surrounding the solar system, thought to harbor icy bodies and comets 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The Oort Cloud is a theorized reservoir of comets and icy bodies that extends far beyond the solar system. 

Đám mây Oort là một kho dự trữ lý thuyết của sao chổi và các thiên thể băng giá trải dài xa ngoài hệ mặt trời.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng