oolong
oo
ˈu:
oo
long
lɒng
long
oblong

Định nghĩa và ý nghĩa của "oolong"trong tiếng Anh

Oolong
01

oolong, trà oolong

a type of tea made from the leaves of the Camellia sinensis plant that has been partially oxidized 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
oolongs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng