onrush
on
ˈɒn
on
rush
rʌʃ
rash
inrush

Định nghĩa và ý nghĩa của "onrush"trong tiếng Anh

Onrush
01

cuộc tấn công, sự tấn công

(military) an offensive against an enemy (using weapons) 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
onrushes
02

sự xông lên, dòng chảy mạnh

a strong forward movement or flow, often rapid or overwhelming in nature 
Các ví dụ
The burst dam unleashed a powerful onrush of water that swept away everything in its path. 

Con đập vỡ đã giải phóng một dòng chảy mạnh mẽ của nước cuốn trôi mọi thứ trên đường đi của nó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng