Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to ride on one's coattails
[ride] on {one's} coat-tails
to ride on one's coattails
01
ăn theo thành công của người khác, dựa hơi người khác
to benefit from another's success or achievements, often without contributing much themselves
thành ngữ
Các ví dụ
He got promoted by riding on his manager's coattails instead of proving himself.
Anh ta được thăng chức vì ăn theo thành công của quản lý thay vì tự chứng minh năng lực.
LanGeek



























