Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
One-fifth
01
một phần năm, một phần năm
one part in five equal parts
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
one-fifths
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
một phần năm, một phần năm