Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
on trial
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
lĩnh vực
law, justice, legal_proceedings
Các ví dụ
The accused is on trial for armed robbery.
Bị cáo đang bị xét xử vì tội cướp có vũ trang.
LanGeek



























