Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
on trial
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Several witnesses testified while the suspect was on trial for murder.
Nhiều nhân chứng đã khai trong khi nghi phạm bị xét xử vì tội giết người.



























