on occasion
on
ɒn
on
o
ə
ē
cca
ˈkeɪ
kei
sion
ʒən
zhēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "on occasion"trong tiếng Anh

on occasion
01

thỉnh thoảng, đôi khi

at infrequent intervals 
on occasion definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The team practices indoors on occasion. 

Đội thỉnh thoảng tập luyện trong nhà thỉnh thoảng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng