Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
omega-3 fatty acid
/oʊmˈeɪɡə θɹˈiː fˈæɾi ˈæsɪd/
Omega-3 fatty acid
01
axit béo omega-3, axit béo không bão hòa đa omega-3
a polyunsaturated fatty acid whose carbon chain has its first double valence bond three carbons from the beginning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
omega-3 fatty acids



























