okapia
o
əʊ
ew
ka
ˈkeɪ
kei
pia
piə
piē

Định nghĩa và ý nghĩa của "okapia"trong tiếng Anh

Okapia
01

okapi

okapis 
okapia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
okapia

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng