of late
of
ɒv
ov
late
leɪt
leit

Định nghĩa và ý nghĩa của "of late"trong tiếng Anh

01

gần đây, dạo này

in the recent period of time 
of late definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
I haven't heard from him of late; he must be busy. 

Tôi không nghe tin tức gì từ anh ấy gần đây; chắc anh ấy đang bận.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng