Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
australian
01
thuộc Australia
belonging or relating to Australia or its people
Các ví dụ
The Australian accent is easily recognizable.
Giọng Úc dễ dàng nhận biết.
Australian
01
người Úc
a person from Australia
Các ví dụ
An Australian joined our hiking group last weekend.
Một người Úc đã tham gia nhóm đi bộ đường dài của chúng tôi vào cuối tuần trước.
02
người Úc, ngôn ngữ Úc
the Austronesian languages spoken by Australian aborigines



























