occipital cortex
oc
ɒk
ok
ci
ˈsɪ
si
pi
pi
tal
təl
tēl
cor
kɔ:
kaw
tex
tɛks
teks

Định nghĩa và ý nghĩa của "occipital cortex"trong tiếng Anh

Occipital cortex
01

vỏ chẩm, vùng thị giác

the region in the brain that processes visual information 
occipital cortex definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
occipital cortices
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng