obsidian
Pronunciation
/əbˈsɪdiən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "obsidian"trong tiếng Anh

Obsidian
01

obsidian, thủy tinh núi lửa

acid or granitic glass formed by the rapid cooling of lava without crystallization; usually dark, but transparent in thin pieces
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
obsidians
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng