Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Objet d'art
01
đồ vật nghệ thuật
an artistic object that is designed primarily for decoration rather than function
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
objets d'art



























