Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Nylon
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
The backpack 's nylon straps did n't tear even under heavy weight.
Các dây đeo nylon của ba lô không bị rách ngay cả dưới trọng lượng nặng.
02
nilon, polyamide nhiệt dẻo
a thermoplastic polyamide; a family of strong resilient synthetic fibers



























