nut case
nut
nʌt
nat
case
keɪs
keis
nutcase

Định nghĩa và ý nghĩa của "nut case"trong tiếng Anh

Nut case
01

người lập dị, kẻ kỳ quặc

a whimsically eccentric person 
nut case definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
nut cases
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng