Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Numbers game
01
trò chơi số, xổ số bất hợp pháp
a form of illegal gambling that involves the selection of a series of numbers, often based on a publicly available source such as a lottery or race
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
numbers games
Các ví dụ
The police busted the operation that was running an illegal numbers game in the neighborhood.
Cảnh sát đã triệt phá hoạt động điều hành một trò chơi số bất hợp pháp trong khu phố.



























