Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Numbers game
01
trò chơi số, xổ số bất hợp pháp
a form of illegal gambling that involves the selection of a series of numbers, often based on a publicly available source such as a lottery or race
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
numbers games
Các ví dụ
She was warned by her friend to stay away from the numbers game, as it could get dangerous.
Cô ấy đã được bạn mình cảnh báo tránh xa trò chơi con số, vì nó có thể trở nên nguy hiểm.



























