noxious
Pronunciation
/ˈnɑkʃəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "noxious"trong tiếng Anh

noxious
01

có hại, độc hại

causing harm
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most noxious
so sánh hơn
more noxious
có thể phân cấp
Các ví dụ
His noxious attitude poisoned the team's morale.
Thái độ độc hại của anh ta đã đầu độc tinh thần của đội.

Cây Từ Vựng

innoxious
noxiously
noxiousness
noxious
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng