noxious
no
ˈnɒ
no
xious
kʃəs
kshēs

Định nghĩa và ý nghĩa của "noxious"trong tiếng Anh

noxious
01

có hại, độc hại

causing harm 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most noxious
so sánh hơn
more noxious
có thể phân cấp
Các ví dụ
The factory released noxious fumes into the air. 

Nhà máy thải khói độc hại ra không khí.

Cây Từ Vựng

innoxious
noxiously
noxiousness
noxious
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng