Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
noxious
01
có hại, độc hại
causing harm
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most noxious
so sánh hơn
more noxious
có thể phân cấp
Các ví dụ
His noxious attitude poisoned the team's morale.
Thái độ độc hại của anh ta đã đầu độc tinh thần của đội.
Cây Từ Vựng
innoxious
noxiously
noxiousness
noxious



























