Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nowhere
01
không nơi nào, không chỗ nào
not in or to any place
thông tin ngữ pháp
adverb of place
Các ví dụ
That rare bird is found nowhere else in the world.
Loài chim quý hiếm đó không được tìm thấy ở bất cứ nơi nào khác trên thế giới.
02
không nơi nào, không chút nào
by no amount or degree, often followed by terms like near or close
Các ví dụ
That explanation is nowhere near convincing enough.
Lời giải thích đó không hề đủ thuyết phục.
03
không nơi nào, không thành công
having no chance of success or recognition
Dialect
British
Các ví dụ
The horse I bet on ended up nowhere in the race.
Con ngựa tôi đặt cược cuối cùng đã không ở đâu trong cuộc đua.
Nowhere
01
không nơi nào, một nơi hẻo lánh
a dull or isolated area with nothing notable
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
nowheres
Các ví dụ
They grew up in a tiny town, basically nowhere.
Họ lớn lên ở một thị trấn nhỏ, về cơ bản là không nơi nào.
nowhere
01
không nơi nào, không chỗ nào
not any single place
Các ví dụ
They looked around the room, but there was nowhere suitable for the large painting to hang.
Họ nhìn quanh phòng, nhưng không có chỗ nào phù hợp để treo bức tranh lớn.
nowhere
thân mật
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most nowhere
so sánh hơn
more nowhere
có thể phân cấp
Các ví dụ
She's stuck in a nowhere relationship.
Cô ấy mắc kẹt trong một mối quan hệ vô vọng.



























