norwegian
nor
nɔ:
naw
we
ˈwi:
vi
gian
ʤən
jēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "Norwegian"trong tiếng Anh

Norwegian
01

tiếng Na Uy, ngôn ngữ Na Uy

one of the Norway's official languages 
Norwegian definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
Norwegians
Các ví dụ
Norwegian is taught in schools across Norway. 

Tiếng Na Uy được dạy trong các trường học trên khắp Na Uy.

02

người Na Uy, người gốc Na Uy

someone who is from or resides in Norway, or a person of Norwegian ancestry 
Norwegian definition and meaning
Các ví dụ
Lars proudly identifies as Norwegian, embracing the breathtaking landscapes and cultural heritage of his homeland. 

Lars tự hào nhận mình là người Na Uy, đón nhận những cảnh quan ngoạn mục và di sản văn hóa của quê hương mình.

norwegian
01

Na Uy

belonging or relating to Norway, its people, and language 
Norwegian definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Norwegian culture is rich in folklore and mythology. 

Văn hóa Na Uy giàu truyền thuyết và thần thoại.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng