audiotape
au
ˈɔ:
aw
dio
dɪəʊ
dieoo
tape
teɪp
teip

Định nghĩa và ý nghĩa của "audiotape"trong tiếng Anh

Audiotape
01

băng từ để ghi âm, băng âm thanh

magnetic tape for use in recording sound 
audiotape definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
audiotapes
02

băng ghi âm, băng âm thanh

a tape recording of sound 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng