Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
north frigid zone
/nˈɔːɹθ fɹˈɪdʒɪd zˈoʊn/
North frigid zone
01
vùng lạnh giá phía bắc, khu vực Bắc Cực
the regions to the north of the Arctic Circle centered on the North Pole
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























