Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Audio
01
âm thanh
the sound or audible content in the form of music, speech, or other types of sound that can be recorded, played, or transmitted
02
âm thanh
the audible part of a transmitted signal
03
âm thanh
the sound elements of television
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
audios
04
âm thanh, audio
an audible acoustic wave frequency
audio
01
âm thanh, thuộc âm thanh
relating to recorded or broadcast sounds
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
lĩnh vực
sound, technology, media
Các ví dụ
The audio recording captured the speaker's voice clearly.
Bản ghi âm thanh đã ghi lại giọng nói của người phát biểu một cách rõ ràng.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
audiology
audio



























