audio
au
ˈɔ:
aw
dio
ˌdɪəʊ
dieoo

Định nghĩa và ý nghĩa của "audio"trong tiếng Anh

01

âm thanh

the sound or audible content in the form of music, speech, or other types of sound that can be recorded, played, or transmitted 
audio definition and meaning
02

âm thanh

the audible part of a transmitted signal 
audio definition and meaning
03

âm thanh

the sound elements of television 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
audios
04

âm thanh, audio

an audible acoustic wave frequency 
01

âm thanh, thuộc âm thanh

relating to recorded or broadcast sounds 
audio definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
lĩnh vực
sound, technology, media
Các ví dụ
The audio recording captured the speaker's voice clearly. 

Bản ghi âm thanh đã ghi lại giọng nói của người phát biểu một cách rõ ràng.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

audiology
audio
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng