normally
nor
ˈnɔ:
naw
ma
lly
li
li
formallyinformally

Định nghĩa và ý nghĩa của "normally"trong tiếng Anh

normally
01

thông thường, bình thường

under regular or usual circumstances 
normally definition and meaning
thông tin ngữ pháp
adverb of frequency
Các ví dụ
She normally starts her day with a cup of coffee. 

Cô ấy thường bắt đầu ngày mới với một tách cà phê.

02

bình thường, thông thường

in a normal, healthy, or ordinary manner, without deviation 
Các ví dụ
After the repair, the engine started running normally again. 

Sau khi sửa chữa, động cơ lại bắt đầu hoạt động bình thường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng