Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
normally
01
thông thường, bình thường
under regular or usual circumstances
Các ví dụ
He normally reads a book before going to bed.
Anh ấy thường đọc sách trước khi đi ngủ.
02
bình thường, thông thường
in a normal, healthy, or ordinary manner, without deviation
Các ví dụ
The child developed normally, hitting all developmental milestones.
Đứa trẻ phát triển bình thường, đạt được tất cả các mốc phát triển.
Cây Từ Vựng
normally
normal
norm



























